Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Tah

FC Bayern MunichHậu vệGER
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Jonathan Tah là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 8 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.726Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—432760002197%72%006,77
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321800001096%50%006,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000092%42%006,58
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000093%60%006,75
Vòng loại World Cup châu Âu2026—654470001093%63%107,06
World Cup2026—443730001196%33%006,67
Siêu cúp Đức2026—11900000090%71%007,05
Cúp Telekom2026—11900000097%0%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/253 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/166 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/180 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/514 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/379 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/71 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Tah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2450000134/3600/1—6,52
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3450010035/3703/7—6,31
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900000054/5701/4—6,33
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-19000000130/14012/5—6,40
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-1900000036/4014/9—6,76
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0900011057/5825/6—7,31
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0900000091/9313/4—7,03
05/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-09000100126/13036/7—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 3,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 37,0 triệu €2020: 29,5 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201317500 nghìn €
04/11/2013173,5 triệu €
11/02/2014186,5 triệu €
30/09/2014184,0 triệu €
12/01/2015184,0 triệu €
30/06/2015196,0 triệu €
15/10/2015199,0 triệu €
14/02/20162010,0 triệu €
12/04/20162012,0 triệu €
31/05/20162012,0 triệu €
21/07/20162016,0 triệu €
06/02/20172022,0 triệu €
18/06/20172122,0 triệu €
27/12/20172125,0 triệu €
03/04/20182230,0 triệu €
04/06/20182230,0 triệu €
21/08/20182240,0 triệu €
17/12/20182232,0 triệu €
05/03/20192335,0 triệu €
04/06/20192340,0 triệu €
16/12/20192337,0 triệu €
07/04/20202429,5 triệu €
07/07/20202424,0 triệu €
25/11/20202420,0 triệu €
09/02/20212420,0 triệu €
08/06/20212522,0 triệu €
21/12/20212525,0 triệu €
08/06/20222625,0 triệu €
08/11/20222620,0 triệu €
21/06/20232720,0 triệu €
13/12/20232725,0 triệu €
26/03/20242830,0 triệu €
28/05/20242830,0 triệu €
19/12/20242830,0 triệu €
04/06/20252930,0 triệu €
18/12/20252930,0 triệu €
26/05/20263028,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/06/2025Bayer 04 LeverkusenFC Bayern MunichHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
15/07/2015Hamburger SVBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
29/06/2015Fortuna DusseldorfHamburger SVCho mượn—
31/08/2014Hamburger SVFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2013Hamburger SV U19Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2012Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
03/08/2009Concordia Hamburg YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Altona 93 YouthConcordia Hamburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh78
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com