
Oumar Diakité là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
253Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
2,13Bàn/90 phút
42Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 196 | 6 | 1 | 0 | 11 | 8 | 66% | 30% | 1 | 0 | 7,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 40% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 7,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 60 | 3 | 0 | 6 | 4 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | V | 9,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 64 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 6/18 | — | 8,14 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 40 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/8 | 0 | 1/5 | — | 7,98 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/9 | — | 6,49 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 900 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Stade DE Reims | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cercle Brugge | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Stade DE Reims | Cercle Brugge | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | ASEC MIMOSAS | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ASEC Mimosas U19 | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh25
- Thể lực40