Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Beier

Borussia DortmundTiền đạoGER
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Maximilian Beier là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6542110216381%51%106,85
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321720002077%36%006,38
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10450002086%0%006,75
Cúp Emirates2026—11590001069%83%006,52
Siêu cúp Đức2026—10280001061%33%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/145 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/63 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Beier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-113000004/500/2—6,42
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0620030111/1501/3—6,14
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1770000026/2924/10—6,64
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2900031453/6223/9—6,61
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0821031014/1935/8—7,61
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-013010018/80——6,85
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2820020119/2914/10—6,08
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2900021011/1312/5V6,20
02/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ HEBC HamburgT 5-0450020126/3000/1—6,75
29/08/2026Bundesligavs Hamburger SVT 2-0840150221/2826/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202017300 nghìn €
07/07/2020171,5 triệu €
09/02/2021182,0 triệu €
08/06/2021182,0 triệu €
14/12/2021192,0 triệu €
22/03/2022192,5 triệu €
15/06/2022193,0 triệu €
29/11/2022203,0 triệu €
30/03/2023202,5 triệu €
27/06/2023202,0 triệu €
17/10/2023218,0 triệu €
13/12/20232112,0 triệu €
26/03/20242124,0 triệu €
28/05/20242130,0 triệu €
19/12/20242230,0 triệu €
26/03/20252225,0 triệu €
04/06/20252225,0 triệu €
13/10/20252230,0 triệu €
18/12/20252330,0 triệu €
19/03/20262340,0 triệu €
26/05/20262340,0 triệu €
01/10/20262335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024TSG HoffenheimBorussia DortmundHết hạn mượn 28.5M €28,5 triệu €
29/06/2023Hannover 96TSG HoffenheimCho mượn—
18/08/2021TSG HoffenheimHannover 96Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2020Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Energie Cottbus (Youth)Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Brandenburger SC Sud YouthEnergie Cottbus (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com