
Evan Ndicka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AS Roma.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 72% | 0 | 0 | 7,14 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 94% | 52% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/179 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/212 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/87 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 0 | 4/5 | — | 7,61 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 0 | 5/7 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/93 | 0 | 6/6 | — | 7,26 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/86 | 0 | 2/5 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | V | 5,89 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 7/13 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 4/11 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/05/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 19 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 25,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 20 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 22,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 22,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 28,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 32,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 32,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 24,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Eintracht Frankfurt | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | AJ Auxerre | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 24/01/2017 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh75
- Thể lực69