Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahia Fofana

Caykur RizesporThủ mônCIV
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Yahia Fofana là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Tiểu sử Yahia Fofana

Yahia Fofana là thủ môn người Ivory Coast, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Caykur Rizespor. Sinh ngày 21/08/2000, cầu thủ 26 tuổi này cao 194 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 22 trận ra sân với 35 pha cứu thua và điểm trung bình 6,54, tổng cộng 1980 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 6,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
37Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218020082%—007,02
Süper Lig2026-2027—88720261567%100%006,83
World Cup2026—4436092462%100%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/271 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/151 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/102 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/64 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahia Fofana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-29020119/3801/1—5,84
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-39021023/3401/1—5,65
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-1dự bị000—0———
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-09000013/160——6,74
25/09/2026CANvs GhanaT 2-09020428/340——7,30
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-29080021/3501/1—7,70
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-09050133/4401/1—8,59
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-19010025/360——6,71
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-19040220/2801/1—7,16
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-29010020/2801/1—5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201918150 nghìn €
29/09/201919400 nghìn €
05/01/202019400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
10/11/202020350 nghìn €
24/06/202120350 nghìn €
26/10/2021211,0 triệu €
26/12/2021211,5 triệu €
01/06/2022212,0 triệu €
01/11/2022222,5 triệu €
26/06/2023222,0 triệu €
26/10/2023232,5 triệu €
12/12/2023232,5 triệu €
25/03/2024233,0 triệu €
10/06/2024233,5 triệu €
09/12/2024244,5 triệu €
23/03/2025246,0 triệu €
02/06/2025247,0 triệu €
30/09/2025256,0 triệu €
16/12/2025255,0 triệu €
20/05/2026255,0 triệu €
21/07/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Angers SCOCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2022Havre Athletic ClubAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2019Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2016Le Havre U17Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2015Red Star FC JugendLe Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com