
Seko Fofana là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,18 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 2,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 5,49 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 9,5 triệu € |
| 11/10/2018 | 23 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 13,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 13,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 32,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 28 | 24,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 16,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Stade Rennais FC | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Porto | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Stade Rennais FC | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al Nassr | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/12/2024 | Al Ettifaq | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Nassr | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | RC Lens | Al Nassr | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 17/08/2020 | Udinese | RC Lens | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Manchester City U21 | Udinese | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Bastia | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | Manchester City U21 | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2015 | Fulham | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 27/11/2014 | Manchester City U21 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Lorient II | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient U17 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris FC Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực40