Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Leweling

VfB StuttgartTiền đạoGER
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Jamie Leweling là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—622370002176%37%006,51
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321531005279%58%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/88 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Leweling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1721021017/2214/4—7,79
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-1770000331/3607/18—6,62
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-019001113/502/3—7,13
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-077002109/2002/9—6,50
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1260000010/1204/4—6,69
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-29000003/500/1—6,36
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1620020119/2204/10—6,51
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-120000006/700/2—6,42
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-528000018/801/3—6,46
30/06/2026World Cupvs ParaguayH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201918250 nghìn €
12/12/201918400 nghìn €
01/04/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
14/07/2020191,2 triệu €
07/02/2021191,8 triệu €
15/06/2021201,5 triệu €
21/12/2021202,0 triệu €
23/03/2022214,5 triệu €
08/06/2022214,5 triệu €
08/11/2022214,5 triệu €
28/03/2023223,5 triệu €
21/06/2023223,0 triệu €
13/12/2023224,5 triệu €
26/03/2024236,0 triệu €
28/05/2024239,0 triệu €
08/10/20242313,0 triệu €
19/12/20242320,0 triệu €
04/06/20252420,0 triệu €
13/10/20252425,0 triệu €
18/12/20252425,0 triệu €
19/03/20262540,0 triệu €
26/05/20262540,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241. FC Union BerlinVfB StuttgartHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2024VfB Stuttgart1. FC Union BerlinCho mượn—
12/07/20231. FC Union BerlinVfB StuttgartChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2022SpVgg Greuther Fürth1. FC Union BerlinHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
17/09/2019Greuther Furth U19SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2018Greuther Furth U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Nürnberg YouthGreuther Furth U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Feucht Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—
30/06/20101.FC Schnaittach JugendSC Feucht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com