
Ange-Yoan Bonny là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
554Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,42 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 129 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 84% | 57% | 0 | 0 | 5,73 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 65% | 68% | 0 | 0 | 6,98 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/14 | 5 | 6/8 | — | 6,76 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 32 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | 7,34 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 7,85 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/03/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 21 | 23,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Parma | Inter Milan | Hết hạn mượn 24.6M € | 24,6 triệu € |
| 30/08/2021 | Châteauroux II | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chateauroux U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tours FC U17 | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chambray | Tours FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh28
- Thể lực41