Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ange-Yoan Bonny

Inter MilanTiền đạoCIV
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Ange-Yoan Bonny là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
554Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11720002077%60%006,42
Serie A2026-2027—601292008484%57%005,73
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311171004365%68%006,98
World Cup2026—432360001181%33%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/46 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ange-Yoan Bonny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-075003218/1456/8—6,76
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-132103209/1003/7—7,34
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-412101124/503/4—7,85
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-029002006/713/7—6,59
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-14500000—0——6,60
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs GhanaT 2-072002007/913/5—6,42
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-21000000/112/3——
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-320102204/500/1—7,40
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-230000003/412/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 3,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202118150 nghìn €
14/03/202218400 nghìn €
05/06/202218400 nghìn €
21/12/202219750 nghìn €
11/06/202319900 nghìn €
10/10/2023193,5 triệu €
26/12/2023206,0 triệu €
02/06/2024208,0 triệu €
17/10/20242015,0 triệu €
17/12/20242120,0 triệu €
16/06/20252120,0 triệu €
06/10/20252123,0 triệu €
22/12/20252235,0 triệu €
28/05/20262235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025ParmaInter MilanHết hạn mượn 24.6M €24,6 triệu €
30/08/2021Châteauroux IIParmaChuyển nhượng—
30/06/2020Chateauroux U19Châteauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2019Tours FC U17Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2018ChambrayTours FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com