Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Koné

24Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mohamed Koné là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
19Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
VĐQG Bỉ2026-2027—776301981567%100%006,96
World Cup2026—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/235 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/126 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Koné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 1-09022018/320——6,87
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-1dự bị000—0———
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0dự bị000—0———
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 3-29041232/4701/1—6,53
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 1-09023418/2704/4—7,19
05/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 2-39050025/340——6,72
29/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-19041215/2111/1—7,75
22/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-09000226/390——6,95
09/08/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-19021025/350——6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20211950 nghìn €
26/12/20211950 nghìn €
01/06/20222050 nghìn €
27/10/20222050 nghìn €
15/06/20232150 nghìn €
17/12/20232150 nghìn €
25/03/202422150 nghìn €
10/06/202422500 nghìn €
01/10/2024221,7 triệu €
10/12/2024221,7 triệu €
11/06/2025231,2 triệu €
30/09/202523900 nghìn €
09/12/202523800 nghìn €
03/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Havre Athletic ClubRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
29/06/2024USL DunkerqueHavre Athletic ClubCho mượn—
17/01/2024Havre Athletic ClubUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2022Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2020US Torcy U19Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2019UnknownUS Torcy U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 478
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com