
Franck Kessié là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Atalanta.
Tiểu sử Franck Kessié
Franck Kessié là tiền vệ đang khoác áo Atalanta, mang quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 19/12/1996 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ ghi 5 bàn và có 3 kiến tạo sau 20 trận ra sân, với 1547 phút thi đấu và điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, cao nhất từng đạt 55,0 triệu € vào năm 2021, còn hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 28/08/2026, khi chuyển từ Al Ahli SC đến Atalanta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 92% | 57% | 0 | 0 | 7,45 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,64 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 347 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 45% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/128 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/152 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/190 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/38 | 0 | 1/5 | — | 7,76 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/70 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 54/58 | 2 | 2/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 4/6 | V | 6,04 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 65/68 | 5 | 8/11 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/51 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | 1/6 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 2,8 triệu € |
| 12/06/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 19 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 33,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 27,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 23 | 35,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 55,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 48,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 45,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 45,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Al Ahli SC | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | FC Barcelona | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 03/07/2022 | AC Milan | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta | AC Milan | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 29/06/2019 | AC Milan | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Atalanta | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cesena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Atalanta | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stella Club d'Adjamé | Atalanta | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Atalanta U19 | Stella Club d'Adjamé | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Stella Club d'Adjamé | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực55