Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Sangaré

Nottingham ForestTiền vệCIV
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Ibrahim Sangaré là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11720001081%50%006,55
Ngoại hạng Anh2026-2027—511450002080%66%006,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—432680011086%67%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/107 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/198 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/34 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Sangaré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-116000005/811/3—6,49
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3240000124/2802/2—5,88
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-19000000—0—V6,15
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0720010235/4314/8—6,55
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-17000009/1001/1—5,85
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-18001006/811/2—6,42
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 0-1900010142/5305/7—6,07
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2900010147/5334/9—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 10,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 24,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201618150 nghìn €
15/01/201719400 nghìn €
31/05/201719400 nghìn €
23/01/201820400 nghìn €
19/03/2018203,0 triệu €
03/06/2018205,0 triệu €
05/09/2018207,5 triệu €
23/10/20182010,0 triệu €
16/12/20182110,0 triệu €
06/03/20192112,0 triệu €
02/06/20192115,0 triệu €
18/12/20192214,0 triệu €
12/03/20202212,0 triệu €
07/04/2020229,5 triệu €
13/10/2020229,5 triệu €
05/01/20212310,5 triệu €
18/05/2021239,0 triệu €
03/10/20212310,0 triệu €
04/01/20222414,0 triệu €
16/03/20222416,0 triệu €
07/06/20222424,0 triệu €
13/09/20222432,0 triệu €
10/11/20222435,0 triệu €
22/06/20232535,0 triệu €
18/12/20232632,0 triệu €
26/05/20242630,0 triệu €
15/12/20242728,0 triệu €
29/05/20252724,0 triệu €
08/12/20252822,0 triệu €
02/06/20262820,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023PSV EindhovenNottingham ForestHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
27/09/2020Toulouse FCPSV EindhovenHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
04/07/2016AS Denguélé d’OdiennéToulouse FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh71
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com