Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Waldemar Anton

Borussia DortmundHậu vệGER
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Waldemar Anton là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.423Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400013091%59%107,02
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001090%63%106,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800002091%62%107,03
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11670002094%33%006,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—422280004192%53%007,06
Siêu cúp Đức2026—11900000088%22%006,72
World Cup2026—20480001191%60%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/480 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
18
Phá bóng
54
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/186 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/178 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/59 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/262 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Waldemar Anton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1900000045/5225/10—7,00
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0900010087/94613/20V6,99
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1900010078/85611/15—7,31
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-29000102129/13926/12—6,75
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0900010092/10024/7V6,70
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0900010170/7806/9—7,35
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0900000039/4615/9—6,74
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0900010060/6524/7—7,11
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2900000046/4947/11V6,49
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2900100140/4717/10—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518100 nghìn €
14/02/201619100 nghìn €
21/07/201620500 nghìn €
05/10/2016201,0 triệu €
22/01/2017201,5 triệu €
26/06/2017202,5 triệu €
17/10/2017214,0 triệu €
27/12/2017216,5 triệu €
03/04/20182110,0 triệu €
04/06/20182112,0 triệu €
21/08/20182215,0 triệu €
17/12/20182215,0 triệu €
05/03/20192212,0 triệu €
04/06/20192212,0 triệu €
24/09/2019238,5 triệu €
12/12/2019238,0 triệu €
01/04/2020237,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
09/02/2021247,0 triệu €
08/06/2021249,0 triệu €
21/12/2021257,5 triệu €
23/03/2022256,0 triệu €
08/06/2022256,0 triệu €
08/11/2022264,5 triệu €
21/06/2023264,5 triệu €
17/10/2023277,0 triệu €
13/12/20232710,0 triệu €
26/03/20242718,0 triệu €
28/05/20242720,0 triệu €
08/10/20242824,0 triệu €
19/12/20242824,0 triệu €
26/03/20252818,0 triệu €
04/06/20252818,0 triệu €
18/12/20252918,0 triệu €
26/05/20262918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024VfB StuttgartBorussia DortmundHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
27/07/2020Hannover 96VfB StuttgartHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2015Hannover 96 U19Hannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2013Hannover 96 U17Hannover 96 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hannover 96 YouthHannover 96 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Mühlenberger SV YouthHannover 96 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh83
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com