
Leroy Sané là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 86% | 53% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 26% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/157 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 3/8 | — | 6,51 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/35 | 2 | 11/16 | V | 6,31 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 3/7 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 19 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 18,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 30,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 35,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 21 | 45,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 75,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 90,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 100,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 100,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 100,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 80,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 24 | 70,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 60,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 25 | 70,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 60,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 70,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 60,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 70,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 65,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 75,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 80,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 70,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 70,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 45,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 38,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 32,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 23,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 22,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Bayern Munich | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Manchester City | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 49M € | 49,0 triệu € |
| 01/08/2016 | Schalke 04 | Manchester City | Hết hạn mượn 52M € | 52,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer 04 Leverkusen Am | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Schalke 04 Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SG Wattenscheid 09 Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật70
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực46