Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leroy Sané

GalatasarayTiền đạoGER
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Leroy Sané là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8439000010486%53%106,60
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311040002083%26%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/157 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leroy Sané · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-214000002/300/4—6,43
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0610010226/3013/8—6,51
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-432000017/911/4—6,41
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-113001104/501/3—6,63
02/10/2026Giao hữu CLB@ PendiksporH 3-3640011134/3712/3—6,36
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4900020132/35211/16V6,31
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-013000023/411/2—6,85
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3580020022/2523/7—5,96
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2830020017/2201/3—6,31
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-217000007/701/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/04/201418300 nghìn €
09/07/201418500 nghìn €
03/02/2015191,0 triệu €
28/03/2015191,5 triệu €
30/06/2015194,0 triệu €
15/10/2015198,0 triệu €
14/02/20162018,0 triệu €
31/05/20162018,0 triệu €
21/07/20162030,0 triệu €
19/02/20172130,0 triệu €
27/06/20172135,0 triệu €
22/10/20172145,0 triệu €
01/01/20182175,0 triệu €
27/05/20182290,0 triệu €
18/12/201822100,0 triệu €
12/06/201923100,0 triệu €
09/12/201923100,0 triệu €
07/04/20202480,0 triệu €
15/09/20202470,0 triệu €
09/02/20212560,0 triệu €
30/03/20212570,0 triệu €
31/05/20212560,0 triệu €
21/12/20212570,0 triệu €
08/06/20222660,0 triệu €
08/11/20222670,0 triệu €
21/06/20232765,0 triệu €
17/10/20232775,0 triệu €
13/12/20232780,0 triệu €
26/03/20242870,0 triệu €
28/05/20242870,0 triệu €
08/10/20242860,0 triệu €
19/12/20242845,0 triệu €
26/03/20252938,0 triệu €
04/06/20252932,0 triệu €
30/09/20252925,0 triệu €
16/12/20252923,0 triệu €
04/03/20263022,0 triệu €
20/05/20263020,0 triệu €
29/09/20263015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Bayern MunichGalatasarayChuyển nhượng—
14/07/2020Manchester CityFC Bayern MunichHết hạn mượn 49M €49,0 triệu €
01/08/2016Schalke 04Manchester CityHết hạn mượn 52M €52,0 triệu €
30/06/2015Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Bayer 04 Leverkusen AmFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Schalke 04 YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
30/06/2005SG Wattenscheid 09 YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com