
Emmanuel Agbadou là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,98 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 638 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 45% | 1 | 0 | 6,30 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 76% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/90 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/494 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/40 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/113 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/161 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/25 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 4 | 7/9 | — | 6,87 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 2 | 2/6 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/90 | 2 | 4/7 | — | 6,98 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/69 | 5 | 6/7 | V | 6,30 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/60 | 1 | 3/5 | V | 6,47 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/82 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 17,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 16,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 14,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh81
- Thể lực73