- Phạt góc0 – 10
Sân St. Jakob-Park, Basel · Trọng tài: Chris Kavanagh · Ít mây 1°C · cập nhật
Đức thắng 4-3 ngay trên sân của Thụy Sĩ.
Thụy Sĩ vs Đức 3-4 — Giao hữu quốc tế 28/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 3Sút trúng đích9
- 3Sút không trúng đích13
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc10
- 21Tấn công nguy hiểm73
- 74Tấn công130
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Đức kiểm soát bóng 56%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Thụy Sĩ · HLV Murat Yakin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 6.97 |
| 3 | Silvan Widmer | Hậu vệ | 6.51 |
| 4 | Nico Elvedi | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Manuel Akanji | Hậu vệ | 6.74 |
| 13 | Ricardo Rodríguez | Hậu vệ | 6.76 |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ | 6.6 |
| 10 | Granit Xhaka © | Tiền vệ | 7.31 |
| 22 | Fabian Rieder | Tiền vệ | 6.58 |
| 7 | Breel Embolo | Tiền đạo | 6.55 |
| 11 | Dan Ndoye | Tiền đạo | 7.75 |
| 17 | Ruben Vargas | Tiền đạo | 7.25 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Noah Okafor | Tiền đạo |
| 2 | Miro Muheim | Hậu vệ |
| 12 | Yvon Mvogo | Thủ môn |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ |
| 25 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo |
| 21 | Marvin Keller | Thủ môn |
| 18 | Eray Cömert | Hậu vệ |
| 24 | Luca Antony Jaquez | Hậu vệ |
| 26 | Aurele Amenda | Hậu vệ |
| 6 | Denis Zakaria | Tiền vệ |
| 9 | Johan Manzambi | Tiền vệ |
| 14 | Ardon Jashari | Tiền vệ |
| 15 | Djibril Sow | Tiền vệ |
| 16 | Vincent Sierro | Tiền vệ |
| 19 | Alvyn Sanches | Tiền vệ |
Đức · HLV Julian Nagelsmann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 5.98 |
| 4 | Jonathan Tah | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Joshua Kimmich © | Hậu vệ | 6.64 |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Hậu vệ | 6.71 |
| 22 | David Raum | Hậu vệ | 6.23 |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ | 6.31 |
| 16 | Angelo Stiller | Tiền vệ | 6.77 |
| 20 | Serge Gnabry | Tiền vệ | 5.96 |
| 7 | Kai Havertz | Tiền đạo | 6.28 |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền đạo | 6.82 |
| 19 | Leroy Sané | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 18 | Nathaniel Brown | Hậu vệ |
| 23 | Josha Vagnoman | Hậu vệ |
| 26 | Malick Thiaw | Hậu vệ |
| 5 | Pascal Groß | Tiền vệ |
| 9 | Kevin Schade | Tiền vệ |
| 14 | Chris Führich | Tiền vệ |
| 24 | Anton Stach | Tiền vệ |
| 25 | Lennart Karl | Tiền vệ |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo |
| 13 | Deniz Undav | Tiền đạo |
| 21 | Finn Gilbert Dahmen | Thủ môn |
| 12 | Alexander Nübel | Thủ môn |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Sĩ vs Đức đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Sĩ vs Đức thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 02:45 ngày 28/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân St. Jakob-Park (Basel).
- Kết quả Thụy Sĩ vs Đức là bao nhiêu?
- Đức thắng Thụy Sĩ 4-3 trên sân khách; hiệp một 2-2.
- Đội hình xuất phát Thụy Sĩ vs Đức?
- Thụy Sĩ ra sân với sơ đồ 4-3-3, Đức dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

