Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Michaël Seri

MariborTiền vệCIV
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jean Michaël Seri là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Maribor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—302600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Michaël Seri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ CuraçaoT 2-0130000016/1711/2—6,93
21/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-2dự bị00000—0———
15/06/2026World Cupvs EcuadorT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ PhápT 2-1dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandT 1-0dự bị00000—0———
28/03/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-0640021038/420——6,98
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ KenyaH 0-01300000—0——6,10
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs GabonT 1-07800000—0———
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 2-0100000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201322300 nghìn €
25/02/201422700 nghìn €
24/07/2014231,2 triệu €
16/02/2015231,6 triệu €
30/06/2015232,0 triệu €
03/02/2016243,5 triệu €
12/07/2016245,5 triệu €
31/10/2016257,0 triệu €
15/01/20172512,0 triệu €
31/05/20172514,0 triệu €
11/10/20172625,0 triệu €
23/01/20182635,0 triệu €
03/06/20182630,0 triệu €
18/12/20182730,0 triệu €
12/06/20192725,0 triệu €
03/10/20192818,0 triệu €
02/01/20202812,0 triệu €
07/04/2020289,5 triệu €
03/08/2020299,0 triệu €
12/10/2020299,0 triệu €
14/12/2020295,0 triệu €
03/06/2021294,0 triệu €
23/11/2021306,0 triệu €
12/05/2022305,0 triệu €
13/09/2022312,5 triệu €
26/10/2022312,0 triệu €
31/05/2023311,5 triệu €
20/12/2023321,2 triệu €
23/05/2024321,0 triệu €
12/12/202433750 nghìn €
26/05/202533500 nghìn €
08/09/202534200 nghìn €
09/12/202534100 nghìn €
25/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com