
Oliver Baumann là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 14 | 3 | 8 | 71% | 75% | 0 | 0 | 5,99 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 2 | 74% | — | 0 | 0 | 5,79 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/221 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/105 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/78 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 31/46 | 0 | — | — | 5,82 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 5,78 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 38/44 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | — | — | 5,75 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | — | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 2 | 30/40 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Erzgebirge Aue | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/11/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/09/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/11/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 7,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 5,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 5,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 5,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 35 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 35 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 35 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2014 | SC Freiburg | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2009 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | FC Bad Krozingen Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 175
- Chỉ số 269
- Chỉ số 467
- Chỉ số 389