Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfried Singo

GalatasarayHậu vệCIV
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Wilfried Singo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—20410000084%66%006,67
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfried Singo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2dự bị00000—0———
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-2170000111/1401/1—6,25
22/08/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKT 4-0240000011/1211/2—7,08
15/08/2026Süper Ligvs Corum FKH 2-2dự bị00000—0———
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ CuraçaoT 2-0dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-2820010029/3716/9—6,75
15/06/2026World Cupvs EcuadorT 1-0900110144/4805/7—8,02
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ PhápT 2-1750000029/3002/5—6,56
18/05/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-19000211104/10700/2V6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918125 nghìn €
11/12/201918150 nghìn €
24/08/202019500 nghìn €
28/12/2020206,0 triệu €
02/06/2021207,0 triệu €
27/12/20212112,0 triệu €
14/03/20222115,0 triệu €
06/06/20222115,0 triệu €
10/11/20222114,0 triệu €
14/06/20232212,0 triệu €
15/10/20232215,0 triệu €
17/12/20232218,0 triệu €
18/03/20242320,0 triệu €
02/06/20242325,0 triệu €
09/12/20242325,0 triệu €
02/06/20252425,0 triệu €
30/09/20252428,0 triệu €
16/12/20252428,0 triệu €
04/03/20262525,0 triệu €
20/05/20262523,0 triệu €
29/09/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025AS MonacoGalatasarayHết hạn mượn 30.76923M €30,8 triệu €
16/08/2023TorinoAS MonacoHết hạn mượn 9.1M €9,1 triệu €
30/06/2019Torino U19TorinoChuyển nhượng—
29/01/2019AS Denguélé d’OdiennéTorino U19Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh77
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com