
Wilfried Singo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 6/9 | — | 6,75 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 5/7 | — | 8,02 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Pháp | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 104/107 | 0 | 0/2 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/08/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 23,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | AS Monaco | Galatasaray | Hết hạn mượn 30.76923M € | 30,8 triệu € |
| 16/08/2023 | Torino | AS Monaco | Hết hạn mượn 9.1M € | 9,1 triệu € |
| 30/06/2019 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | AS Denguélé d’Odienné | Torino U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh77
- Thể lực69