
Bazoumana Touré
Bazoumana Touré là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Newcastle United.
Tiểu sử Bazoumana Touré
Bazoumana Touré là tiền đạo của câu lạc bộ Newcastle United, quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 02/03/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Mùa 2027, cầu thủ có 16 trận với 616 phút, ghi 3 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,52. Ở Ngoại hạng Anh, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện là 50,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 04/07/2026, từ TSG Hoffenheim đến Newcastle United với phí 50,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 114 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 35% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 36% | 0 | 0 | 7,57 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 55% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 3/10 | — | 6,32 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 4/9 | — | 7,46 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 4/8 | — | 7,27 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 40,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 20 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | TSG Hoffenheim | Newcastle United | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 31/01/2025 | Hammarby | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 03/03/2024 | ASEC MIMOSAS | Hammarby | Hết hạn mượn 0.445M € | 445 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật76
- Tư duy63
- Sức mạnh28
- Thể lực37