Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guéla Doué

Bayer 04 LeverkusenHậu vệCIV
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Guéla Doué là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—10270000093%0%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/33 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guéla Doué · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2270000031/3300/2V6,02
22/08/2026Ligue 1@ MarseilleB 0-4900010021/2614/10—5,75
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2900010124/2946/11—6,49
26/06/2026World Cup@ CuraçaoT 2-0900000049/5314/5—7,48
21/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-28000007/700/1—6,27
15/06/2026World Cupvs EcuadorT 1-0890000246/5117/13V7,00
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ PhápT 2-1901111139/4636/8—7,86
18/05/2026Ligue 1vs AS MonacoT 5-4900000024/2739/11—6,42
14/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 2-1900000029/3915/13—5,88
11/05/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-1900000559/6338/14—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/202219200 nghìn €
01/11/202220200 nghìn €
26/03/202320300 nghìn €
26/06/202320300 nghìn €
15/10/2023201,0 triệu €
17/12/2023211,0 triệu €
18/03/2024217,0 triệu €
02/06/2024217,0 triệu €
09/12/2024228,0 triệu €
23/03/20252212,0 triệu €
02/06/20252218,0 triệu €
14/12/20252318,0 triệu €
31/05/20262320,0 triệu €
01/10/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026RC Strasbourg AlsaceBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
25/07/2024Stade Rennais FCRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2022Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com