
Guéla Doué là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 1 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/33 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 0/2 | V | 6,02 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/10 | — | 5,75 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 6/11 | — | 6,49 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 4/5 | — | 7,48 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 1 | 7/13 | V | 7,00 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Pháp | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 39/46 | 3 | 6/8 | — | 7,86 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 9/11 | — | 6,42 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 5/13 | — | 5,88 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 59/63 | 3 | 8/14 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/03/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 25/07/2024 | Stade Rennais FC | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực54