Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Parfait Guiagon

Al TaawounTiền vệCIV
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Parfait Guiagon là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Taawoun.

Tiểu sử Parfait Guiagon

Parfait Guiagon là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Taawoun, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 386 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Chiều cao 169 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 5,0 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/08/2026, từ RC Sporting Charleroi đến Al Taawoun theo hình thức hết hạn mượn với phí 4,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—643770007184%57%006,65
Cúp C2 châu Á2026-2027—10150000085%50%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/193 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Parfait Guiagon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-16001005/500/2—6,46
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-115000006/711/2—6,57
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3570020122/2400/1—6,60
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6900021028/3504/6—6,32
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1900020450/5616/13—6,89
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0890000239/5049/12—7,16
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2450000019/2337/11—6,49
09/08/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-1741052330/3735/8—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202019250 nghìn €
28/05/202120250 nghìn €
30/12/202120600 nghìn €
03/06/202221900 nghìn €
23/09/2022211,2 triệu €
19/12/2022211,2 triệu €
28/05/2023221,4 triệu €
22/10/2023222,0 triệu €
18/12/2023221,8 triệu €
03/06/2024231,8 triệu €
10/12/2024232,0 triệu €
11/06/2025243,0 triệu €
30/09/2025244,0 triệu €
09/12/2025244,0 triệu €
12/03/2026255,0 triệu €
03/06/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026RC Sporting CharleroiAl TaawounHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
28/08/2023Maccabi Tel AvivRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022Maccabi NetanyaMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/08/2021Maccabi Tel AvivMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
29/06/2021Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
12/08/2020Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
31/07/2020Africa SportsMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/07/2020Maccabi Tel Aviv Shachar U19Africa SportsCho mượn—
27/08/2019Africa SportsMaccabi Tel Aviv Shachar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy67
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com