Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Wirtz

LiverpoolTiền vệGER
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
85,0 triệu €Giá trị

Florian Wirtz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.878Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
15/60Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7755900215380%43%106,62
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3222510110488%71%007,41
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322051009290%56%006,93
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6652610216587%42%007,29
World Cup2026—4436300310182%50%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/315 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/62 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/142 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/177 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/330 (87%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/256 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Wirtz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3451042234/3837/8—7,65
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1900110953/6501/9—7,47
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3900162350/5825/7—7,70
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3660020220/2514/10—6,24
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0900050363/7015/7—6,58
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0901032675/7903/8—8,20
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1250010023/2801/1—6,02
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0710020326/3736/8—6,62
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0900030244/5312/4—6,68
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-1900000341/4623/6—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 10,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2024: 110,0 triệu €2024: 130,0 triệu €2024: 140,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2025: 110,0 triệu €2026: 100,0 triệu €2026: 85,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20201710,0 triệu €
25/11/20201724,0 triệu €
09/02/20211745,0 triệu €
08/06/20211845,0 triệu €
06/10/20211865,0 triệu €
21/12/20211870,0 triệu €
08/06/20221970,0 triệu €
08/11/20221970,0 triệu €
28/03/20231985,0 triệu €
21/06/20232085,0 triệu €
13/12/202320100,0 triệu €
26/03/202420110,0 triệu €
28/05/202421130,0 triệu €
19/12/202421140,0 triệu €
04/06/202522140,0 triệu €
16/10/202522130,0 triệu €
08/12/202522110,0 triệu €
02/06/202623100,0 triệu €
06/10/20262385,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 85,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bayer 04 LeverkusenLiverpoolHết hạn mượn 125M €125,0 triệu €
30/06/2020Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/01/2020Koln U17Bayer Leverkusen U19Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/20181.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Grün-Weiß Brauweiler Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật83
  • Tư duy76
  • Sức mạnh34
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com