Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Pépé

Villarreal CFTiền đạoCIV
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Nicolas Pépé là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221510008287%50%006,68
La Liga2026-2027—6542320014786%45%107,15
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10310002178%0%006,76
World Cup2026—432362016385%27%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/220 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/53 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/110 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Pépé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0650041226/2901/4—6,77
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0860041123/2723/4—6,60
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-111000004/50——6,49
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1dự bị00000—0———
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-2760021027/3513/7—6,40
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Borussia DortmundB 2-3310021211/1400/2—6,76
06/09/2026La Ligavs RC DeportivoB 2-3901051455/6204/11—8,20
29/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1900032442/4916/13V7,06
23/08/2026La Liga@ Atletico MadridH 2-2790021130/3104/10—6,86
16/08/2026La Liga@ Racing SantanderH 2-2771022033/3817/12—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201621300 nghìn €
15/01/201721750 nghìn €
31/05/2017223,0 triệu €
11/10/2017226,0 triệu €
23/01/2018228,0 triệu €
19/03/20182210,0 triệu €
03/06/20182310,0 triệu €
05/09/20182316,0 triệu €
23/10/20182325,0 triệu €
16/12/20182340,0 triệu €
02/06/20192465,0 triệu €
11/09/20192475,0 triệu €
09/12/20192465,0 triệu €
07/04/20202452,0 triệu €
29/07/20202545,0 triệu €
12/10/20202540,0 triệu €
17/03/20212538,0 triệu €
07/06/20212635,0 triệu €
22/12/20212630,0 triệu €
14/06/20222725,0 triệu €
01/11/20222722,0 triệu €
26/06/20232818,0 triệu €
26/09/20232814,0 triệu €
20/12/20232811,0 triệu €
14/03/20242810,0 triệu €
30/05/2024298,5 triệu €
10/10/2024299,0 triệu €
26/12/2024297,5 triệu €
20/03/2025296,0 triệu €
08/06/2025306,0 triệu €
01/10/2025307,5 triệu €
11/12/2025306,0 triệu €
04/06/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2024TrabzonsporVillarreal CFChuyển nhượng—
07/09/2023ArsenalTrabzonsporChuyển nhượng—
29/06/2023OGC NiceArsenalCho mượn—
24/08/2022ArsenalOGC NiceChuyển nhượng—
31/07/2019LOSC LilleArsenalHết hạn mượn 80M €80,0 triệu €
30/06/2017Angers SCOLOSC LilleHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2016US OrléansAngers SCOCho mượn—
01/07/2015Angers SCOUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2015Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2013Stade PoitevinAngers IIChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Poitevin FC U19Stade PoitevinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy71
  • Sức mạnh25
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com