Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelo Stiller

VfB StuttgartTiền vệGER
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Angelo Stiller là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664820023091%45%106,99
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332600023189%51%007,52
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11860001094%80%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/392 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/286 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/111 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelo Stiller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1900031073/85311/20—7,16
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-1900020287/9402/6—7,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-0800100286/9602/5—7,70
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-0900200562/6914/5—8,60
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1900000175/8203/6V6,78
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2350000019/2000/2—6,40
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900100297/10526/12—7,70
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-1890010073/8003/7—6,63
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5880000241/4723/7—6,35
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-08600102105/11114/5V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201918200 nghìn €
02/04/202018450 nghìn €
07/04/202019400 nghìn €
16/07/2020191,3 triệu €
10/11/2020192,0 triệu €
19/01/2021192,5 triệu €
13/06/2021202,5 triệu €
06/10/2021203,5 triệu €
21/12/2021204,0 triệu €
23/03/2022206,0 triệu €
08/06/2022217,0 triệu €
08/11/2022216,0 triệu €
21/06/2023225,0 triệu €
17/10/2023227,5 triệu €
13/12/20232214,0 triệu €
26/03/20242218,0 triệu €
28/05/20242320,0 triệu €
08/10/20242328,0 triệu €
19/12/20242332,0 triệu €
26/03/20252338,0 triệu €
04/06/20252445,0 triệu €
18/12/20252445,0 triệu €
26/05/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2023TSG HoffenheimVfB StuttgartHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2021Bayern Munchen IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
31/12/2019Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010TSV Milbertshofen YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy66
  • Sức mạnh52
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com