- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Xiamen BaiLu Stadium, Xiamen · Trọng tài: Muhammad Taqi Al-Jaafari · Âm u 19°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 3-1 ngay trên sân của Trung Quốc.
Trung Quốc vs Nhật Bản 1-3 — Vòng loại World Cup châu Á 19/11/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 15Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 2Phạt góc6
- 21Tấn công nguy hiểm61
- 80Tấn công143
- 291Chuyền613
- 201Chuyền chính xác529
- 1Chuyền then chốt5
- 4Chuyền dài8
- 7Rê bóng14
- 21Tạt bóng39
- 53Tranh chấp60
- 22Tắc bóng16
- 63Cản phá60
- 8Cứu thua5
- 8Phạm lỗi5
- 30Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-1-2 vs 3-4-2-1
Trung Quốc · HLV Branko Ivankovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei © | Thủ môn | 5.58 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 6.06 |
| 13 | Hu Hetao | Hậu vệ | 5.66 |
| 16 | Jiang Shenglong | Hậu vệ | 6.41 |
| 23 | Yang Zexiang | Hậu vệ | 5.77 |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ | 5.49 |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ | 5.36 |
| 11 | Lin Liangming | Tiền vệ | 7.11 |
| 20 | Xie Wenneng | Tiền vệ | 5.66 |
| 10 | Wei Shihao | Tiền đạo | 6.63 |
| 19 | Cao Yongjing | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Wang Zhen’ao | Hậu vệ |
| 2 | Jiang Guangtai | Hậu vệ |
| 8 | Li Yuanyi | Tiền vệ |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn |
| 12 | Liu Dianzuo | Thủ môn |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ |
| 15 | Cheng Jin | Tiền vệ |
| 21 | Wang Haijian | Tiền vệ |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo |
| 17 | Huang Zhengyu | Tiền vệ |
| 22 | Wang Ziming | Tiền đạo |
| 3 | Wei Zhen | Hậu vệ |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.94 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 8.21 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 7.76 |
| 22 | Ayumu Seko | Hậu vệ | 6.56 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 6.99 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 6.38 |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền vệ | 6.14 |
| 14 | Junya Ito | Tiền vệ | 7.12 |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ | 7.15 |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo | 8.98 |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền đạo | 7.15 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 3 | Daiki Hashioka | Hậu vệ |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ |
| 18 | Yuki Ohashi | Tiền đạo |
| 21 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 6 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 19/11/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Xiamen BaiLu Stadium (Xiamen).
- Kết quả Trung Quốc vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Trung Quốc 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Trung Quốc vs Nhật Bản?
- Trung Quốc ra sân với sơ đồ 4-1-2-1-2, Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

