Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ao Tanaka

Leeds UnitedTiền vệJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ao Tanaka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—654100018289%59%206,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21910005090%20%106,22
World Cup2026—321920002091%62%006,78
Cúp Kirin2026—211040003291%58%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/195 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/52 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/161 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/79 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ao Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1810021048/5424/9—6,51
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2710011016/1923/6V6,08
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1250022025/2601/1—7,11
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0790010047/5336/11—7,09
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1450000024/2400/2V6,13
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-113000009/1100/3——
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0680020028/2912/5V6,61
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1720010041/4324/6—6,68
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-623004005/800/4—5,67
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1730120119/2424/4—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
04/01/20192050 nghìn €
26/06/201920400 nghìn €
27/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
28/01/2021221,5 triệu €
28/06/2021221,7 triệu €
14/12/2021231,5 triệu €
15/06/2022231,5 triệu €
13/11/2022241,8 triệu €
22/12/2022242,5 triệu €
27/06/2023242,5 triệu €
19/10/2023252,0 triệu €
14/12/2023252,5 triệu €
21/03/2024253,5 triệu €
05/06/2024254,0 triệu €
29/12/2024264,0 triệu €
27/03/2025268,0 triệu €
26/05/20252610,0 triệu €
08/12/20252710,0 triệu €
02/06/20262713,0 triệu €
06/10/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Fortuna DusseldorfLeeds UnitedHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2022Kawasaki FrontaleFortuna DusseldorfHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022Fortuna DusseldorfKawasaki FrontaleCho mượn—
30/06/2021Kawasaki FrontaleFortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/01/2017Kawasaki Frontale U18Kawasaki FrontaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com