
Yukinari Sugawara là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/3 | — | 6,49 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 2 | 5/10 | — | 6,68 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tunisia | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iceland | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 16/19 | 0 | — | — | 7,98 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/09/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 6,5 triệu € |
| 16/10/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 11,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Southampton | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SV Werder Bremen | Southampton | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Southampton | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | AZ Alkmaar | Southampton | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Nagoya Grampus | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AZ Alkmaar | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Nagoya Grampus | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2018 | Nagoya Grampus U18 | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Nagoya Grampus (Youth) | Nagoya Grampus U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực45