Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Machida

TSG HoffenheimHậu vệJPN
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Koki Machida là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—432750003090%40%006,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211351002184%50%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/213 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
11
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/104 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Machida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1900010040/4914/10—6,59
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3901021052/6319/16V6,91
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3740010066/6902/7—6,48
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3900010081/8623/8—6,99
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2450000136/4101/4V6,11
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-121000006/902/2—6,67
06/09/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1450010039/4515/7—6,60
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurB 0-3200000013/1401/1—5,98
23/08/2025Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenT 2-1440000032/3612/6V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171975 nghìn €
04/01/20182075 nghìn €
04/01/201921200 nghìn €
26/06/201921300 nghìn €
27/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
28/01/202123700 nghìn €
28/06/202123850 nghìn €
13/01/2022241,0 triệu €
11/04/2022241,0 triệu €
25/05/2022241,5 triệu €
03/11/2022251,5 triệu €
08/06/2023252,0 triệu €
22/10/2023263,0 triệu €
18/12/2023266,0 triệu €
21/03/2024268,0 triệu €
03/06/20242610,0 triệu €
10/12/20242710,0 triệu €
11/06/20252711,0 triệu €
13/10/2025287,0 triệu €
18/12/2025287,0 triệu €
26/05/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Union Saint-GilloiseTSG HoffenheimHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
30/06/2023Kashima AntlersUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023Union Saint-GilloiseKashima AntlersCho mượn—
03/01/2022Kashima AntlersUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
31/01/2016Kashima Antlers U18Kashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh79
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com