Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cao Yongjing

Beijing GuoanTiền đạoCHN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Cao Yongjing là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
15Đá chính
1.579Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26131.355303291080%42%416,68
Cúp FA Trung Quốc2026—322241017186%80%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.355 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/29
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/521 (80%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/183 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 93
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cao Yongjing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0900042225/2925/15V6,84
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0900000127/36512/21—6,45
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0900021034/4413/7—6,44
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1451071420/2304/5—8,20
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1730010014/2203/10—5,88
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3900010224/3237/17—6,38
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0811022119/2525/11V8,09
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2451011014/2012/7V7,08
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0720000123/3011/4—6,45
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1780030130/3302/8—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20151825 nghìn €
04/06/20151825 nghìn €
31/10/20151825 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172075 nghìn €
30/11/201720175 nghìn €
04/06/201821275 nghìn €
08/12/201821400 nghìn €
04/09/201922425 nghìn €
26/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
25/12/202023250 nghìn €
22/08/202124225 nghìn €
16/01/202224250 nghìn €
27/05/202225200 nghìn €
12/01/202325175 nghìn €
25/06/202326150 nghìn €
13/12/202326150 nghìn €
03/06/202427175 nghìn €
10/12/202427375 nghìn €
18/06/202528450 nghìn €
16/12/202528450 nghìn €
07/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023Changchun YataiBeijing GuoanCho mượn—
05/04/2023Beijing GuoanChangchun YataiChuyển nhượng 0.266M €266 nghìn €
09/02/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing GuoanChuyển nhượng—
31/01/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2015Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
31/12/2014Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com