Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup châu Á

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 03:40 15/10/2025

BXH Vòng loại World Cup châu Á mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Qatar đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Á với 16 điểm sau 6 trận, hơn Kuwait 9 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Á 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qatar 6510 18–3+1516 TTTHT
2 Kuwait 6213 6–607 TBBHT
3 Ấn Độ 6123 3–7-45 BHBHB
4 Afghanistan 6123 3–14-115 BHTHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nhật Bản 6600 24–0+2418 TTTTT
2 Triều Tiên 6303 11–7+49 TBBTT
3 Syria 6213 9–12-37 BHTBB
4 Myanmar 6015 3–28-251 BHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hàn Quốc 6510 20–1+1916 THTTT
2 Trung Quốc 6222 9–908 BHTHB
3 Thái Lan 6222 9–908 THBHT
4 Singapore 6015 5–24-191 BHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Oman 6411 11–2+913 BTTTH
2 Kyrgyzstan 6321 13–7+611 TTTHH
3 Malaysia 6312 9–9010 TBBHT
4 Đài Loan 6006 2–17-150 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 IR Iran 6420 16–4+1214 HTTTH
2 Uzbekistan 6420 13–4+914 HTTTH
3 Turkmenistan 6024 4–14-102 HBBBH
4 Hồng Kông 6024 4–15-112 HBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iraq 6600 17–2+1518 TTTTT
2 Indonesia 6312 8–8010 HTTBT
3 Việt Nam 6204 6–10-46 BBBTB
4 Philippines 6015 3–14-111 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jordan 6411 16–4+1213 BTTTT
2 Ả Rập Xê Út 6411 12–3+913 TTHTB
3 Tajikistan 6222 11–7+48 TBHBT
4 Pakistan 6006 1–26-250 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UAE 6510 16–2+1416 TTTTH
2 Bahrain 6321 11–3+811 BTTHH
3 Yemen 6123 5–9-45 TBBHH
4 Nepal 6015 2–20-181 BBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Úc 6600 22–0+2218 TTTTT
2 Palestine 6222 6–608 BTTHB
3 Lebanon 6132 5–8-36 HBBHT
4 Bangladesh 6015 1–20-191 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 IR Iran 10721 19–8+1123 TTHBT
2 Uzbekistan 10631 14–7+721 TTHHT
3 UAE 10433 15–8+715 TBTHH
4 Qatar 10415 17–24-713 BTBTB
5 Kyrgyzstan 10226 12–18-68 BBTHH
6 Triều Tiên 10037 9–21-123 BBBHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hàn Quốc 10640 20–7+1322 HHHTT
2 Jordan 10442 16–8+816 HTHTB
3 Iraq 10433 9–9015 THBBT
4 Oman 10325 9–14-511 BHTBH
5 Palestine 10244 10–13-310 HBTTH
6 Kuwait 10055 7–20-135 HHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nhật Bản 10721 30–3+2723 TTHBT
2 Úc 10541 16–7+919 HTTTT
3 Ả Rập Xê Út 10343 7–8-113 BTHTB
4 Indonesia 10334 9–20-1112 TBTTB
5 Trung Quốc 10307 7–20-139 BBBBT
6 Bahrain 10136 5–16-116 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qatar 2110 2–1+14 HT
2 UAE 2101 3–303 TB
3 Oman 2011 1–2-11 HB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ả Rập Xê Út 2110 3–2+14 TH
2 Iraq 2110 1–0+14 TH
3 Indonesia 2002 2–4-20 BB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qatar33-0-013–2932-1-05–17
2Kuwait31-0-22–3331-1-14–34
3Ấn Độ30-1-21–5131-1-12–24
4Afghanistan30-2-10–4231-0-23–103
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qatar650%83%83%16%3.50
2Kuwait616%50%50%16%2.00
3Ấn Độ633%50%50%0%1.67
4Afghanistan633%50%50%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nhật Bản33-0-011–0933-0-013–09
2Triều Tiên32-0-15–4631-0-26–33
3Syria32-0-18–5630-1-21–71
4Myanmar30-1-22–12130-0-31–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nhật Bản60%83%83%66%4.00
2Triều Tiên633%50%50%33%3.00
3Syria616%66%50%50%3.50
4Myanmar650%100%83%83%5.17
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hàn Quốc32-1-07–1733-0-013–09
2Trung Quốc31-1-15–5431-1-14–44
3Thái Lan31-0-24–6331-2-05–35
4Singapore30-1-23–12130-0-32–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hàn Quốc616%83%66%33%3.50
2Trung Quốc666%83%66%33%3.00
3Thái Lan683%100%66%33%3.00
4Singapore666%100%100%100%4.83
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Oman32-1-06–1732-0-15–16
2Kyrgyzstan32-1-07–2731-1-16–54
3Malaysia32-0-17–6631-1-12–34
4Đài Loan30-0-30–6030-0-32–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Oman616%83%33%0%2.17
2Kyrgyzstan666%83%33%33%3.33
3Malaysia650%83%33%33%3.00
4Đài Loan633%83%66%33%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1IR Iran32-1-09–0732-1-07–47
2Uzbekistan32-1-08–3732-1-05–17
3Turkmenistan30-1-21–4130-1-23–101
4Hồng Kông30-1-24–8130-1-20–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1IR Iran633%66%66%66%3.33
2Uzbekistan650%83%66%50%2.83
3Turkmenistan650%66%66%66%3.00
4Hồng Kông633%83%66%50%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iraq33-0-09–2933-0-08–09
2Indonesia32-0-13–2631-1-15–64
3Việt Nam31-0-23–6331-0-23–43
4Philippines30-1-21–8130-0-32–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iraq633%66%50%50%3.17
2Indonesia633%83%33%16%2.67
3Việt Nam633%66%50%33%2.67
4Philippines633%83%33%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jordan32-0-110–2632-1-06–27
2Ả Rập Xê Út32-0-16–2632-1-06–17
3Tajikistan31-2-05–2531-0-26–53
4Pakistan30-0-31–12030-0-30–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jordan633%100%66%16%3.33
2Ả Rập Xê Út633%83%50%16%2.50
3Tajikistan650%83%50%16%3.00
4Pakistan616%100%100%50%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UAE32-1-07–2733-0-09–09
2Bahrain31-1-13–2432-1-08–17
3Yemen30-1-22–7131-1-13–24
4Nepal30-0-30–11030-1-22–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UAE633%100%66%33%3.00
2Bahrain616%83%33%16%2.33
3Yemen633%83%50%16%2.33
4Nepal616%100%83%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Úc33-0-014–0933-0-08–09
2Palestine31-1-15–1431-1-11–54
3Lebanon31-1-14–5430-2-11–32
4Bangladesh30-1-21–4130-0-30–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Úc60%83%50%50%3.67
2Palestine60%33%33%33%2.00
3Lebanon616%66%33%33%2.17
4Bangladesh616%83%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1IR Iran54-1-012–31353-1-17–510
2Uzbekistan54-1-06–01352-2-18–78
3UAE52-2-19–2852-1-26–67
4Qatar54-0-113–71250-1-44–171
5Kyrgyzstan52-1-29–8750-1-43–101
6Triều Tiên50-2-37–10250-1-42–111
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1IR Iran1040%60%50%40%2.70
2Uzbekistan1030%40%40%30%2.10
3UAE1040%70%40%20%2.30
4Qatar1070%90%90%80%4.10
5Kyrgyzstan1060%70%60%50%3.00
6Triều Tiên1060%70%60%40%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hàn Quốc52-3-09–4954-1-011–313
2Jordan52-1-28–5752-3-08–39
3Iraq52-2-14–4852-1-25–57
4Oman52-0-36–7651-2-23–75
5Palestine51-3-17–8651-1-33–54
6Kuwait50-2-32–7250-3-25–133
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hàn Quốc1060%90%40%40%2.70
2Jordan1050%80%40%30%2.40
3Iraq1030%40%30%20%1.80
4Oman1030%60%40%30%2.30
5Palestine1060%70%40%30%2.30
6Kuwait1050%80%50%50%2.70
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nhật Bản53-2-016–11154-0-114–212
2Úc53-1-19–31052-3-07–49
3Ả Rập Xê Út51-2-23–5552-2-14–38
4Indonesia53-1-14–41050-2-35–162
5Trung Quốc52-0-35–8651-0-42–123
6Bahrain50-2-34–12251-1-31–44
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nhật Bản1020%80%50%50%3.30
2Úc1050%60%40%30%2.30
3Ả Rập Xê Út1030%60%20%0%1.50
4Indonesia1040%70%50%40%2.90
5Trung Quốc1040%60%50%30%2.70
6Bahrain1020%50%30%30%2.10
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qatar11-0-02–1310-1-00–01
2UAE11-0-02–1310-0-11–20
3Oman10-1-00–0110-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qatar250%50%50%0%1.50
2UAE2100%100%100%0%3.00
3Oman250%50%50%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ả Rập Xê Út10-1-00–0111-0-03–23
2Iraq11-0-01–0310-1-00–01
3Indonesia10-0-12–3010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ả Rập Xê Út250%50%50%50%2.50
2Iraq20%0%0%0%0.50
3Indonesia250%50%50%50%3.00

Đội cuối bảng là Afghanistan với 5 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Á?
Qatar dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Á 2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +15), hơn Kuwait xếp thứ hai 9 điểm.
Vòng loại World Cup châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Vòng loại World Cup châu Á ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Qatar (18 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Á hiện tại là ai?
Almoez Ali (Qatar) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Á 2026 với 12 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Mehdi Taremi (IR Iran) với 10 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com