Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daizen Maeda

Ipswich TownTiền đạoJPN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Daizen Maeda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—754141004378%32%006,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—1090000050%100%006,51
World Cup2026—332531002193%43%006,99
Cúp Kirin2026—21750005075%57%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/71 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/43 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daizen Maeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3711011010/1200/3—6,97
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1810000111/1824/6—6,26
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1640050120/27210/16—6,29
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-011000002/211/3—6,11
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-164000007/924/7—6,30
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-116000004/412/2—6,41
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-227000007/700/5—6,34
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-266001106/722/11—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/201820350 nghìn €
04/01/201921700 nghìn €
26/06/201921800 nghìn €
29/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
28/01/202123850 nghìn €
28/06/2021231,1 triệu €
13/01/2022241,6 triệu €
26/06/2022243,5 triệu €
13/11/2022254,0 triệu €
22/12/2022255,0 triệu €
21/03/2023256,0 triệu €
25/06/2023256,0 triệu €
04/12/2023266,5 triệu €
29/05/2024267,0 triệu €
01/10/2024267,5 triệu €
02/12/2024278,0 triệu €
11/03/20252711,0 triệu €
16/06/20252715,0 triệu €
09/12/20252814,0 triệu €
04/03/20262812,0 triệu €
19/05/20262813,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Celtic FCIpswich TownHết hạn mượn 9.4M €9,4 triệu €
30/06/2022Yokohama F. MarinosCeltic FCHết hạn mượn 1.53M €1,5 triệu €
29/06/2022Celtic FCYokohama F. MarinosCho mượn—
31/12/2021Yokohama F. MarinosCeltic FCChuyển nhượng—
31/01/2021Matsumoto Yamaga FCYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/01/2021Yokohama F. MarinosMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
02/08/2020Matsumoto Yamaga FCYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
29/06/2020MaritimoMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
20/07/2019Matsumoto Yamaga FCMaritimoChuyển nhượng—
30/01/2018Mito HollyhockMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
31/01/2017Matsumoto Yamaga FCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2016Yamanashi Gakuin University High SchoolMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com