Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reo Hatate

BurnleyTiền vệJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Reo Hatate là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—753991027179%51%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/186 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reo Hatate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2750000123/2737/12V6,39
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2900040033/4404/5—6,26
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0901121133/3703/10—8,65
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1610010030/3711/2—6,76
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-38000004/622/2—5,63
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-112000001/311/2V6,07
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2630100224/3222/6—6,31
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-4570000032/3924/9—5,96
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 3-025000019/1111/2—6,93
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dundee UnitedT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,3 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192150 nghìn €
26/12/20192250 nghìn €
28/01/202123600 nghìn €
28/06/202123800 nghìn €
13/01/2022241,2 triệu €
26/06/2022242,5 triệu €
12/12/2022254,3 triệu €
21/03/2023256,5 triệu €
25/06/20232511,0 triệu €
04/12/20232611,0 triệu €
19/03/20242610,0 triệu €
29/05/20242610,0 triệu €
02/12/20242711,0 triệu €
16/06/20252713,0 triệu €
09/12/20252812,0 triệu €
04/03/20262810,0 triệu €
19/05/20262810,0 triệu €
27/09/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Celtic FCBurnleyHết hạn mượn 8.75M €8,8 triệu €
31/12/2021Kawasaki FrontaleCeltic FCHết hạn mượn 1.53M €1,5 triệu €
31/01/2020Juntendo UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2020Kawasaki FrontaleJuntendo UniversityCho mượn—
18/04/2019Juntendo UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2019Kawasaki FrontaleJuntendo UniversityCho mượn—
09/08/2018Juntendo UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2016Shizuoka Gakuen High SchoolJuntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com