Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheng Jin

31Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cheng Jin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.380Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22151.3282048486%44%216,63
CFA Team China International Tournament2026—10280000085%50%005,39
Chuỗi trận FIFA2026—10240000081%—106,45
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.328 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
572/659 (86%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
37/59 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/99 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 52
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheng Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5430010127/3102/4Đ5,74
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4650000123/2702/2—6,31
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3280000017/2001/2—5,39
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1850100134/3900/3—7,24
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2890000152/5823/6V6,49
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0900021151/5501/6—7,20
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1720000120/2723/5—6,39
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3820111231/3714/4—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141925 nghìn €
10/10/20141975 nghìn €
03/11/20141950 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
18/12/20152075 nghìn €
19/06/201621100 nghìn €
19/11/20162175 nghìn €
04/03/20172275 nghìn €
18/06/20172275 nghìn €
30/11/201722125 nghìn €
03/06/201823200 nghìn €
01/12/201823200 nghìn €
04/09/201924175 nghìn €
26/12/201924125 nghìn €
25/12/202025125 nghìn €
27/08/202126125 nghìn €
14/01/202226150 nghìn €
12/01/202327550 nghìn €
25/06/202328200 nghìn €
13/12/202328350 nghìn €
03/06/202429400 nghìn €
10/12/202429400 nghìn €
18/06/202530350 nghìn €
16/12/202530300 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com