Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Ziming

Chengdu RongchengTiền đạoCHN
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Wang Ziming là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.338Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—211298900318776%41%206,55
CFA Team China International Tournament2026—4324930012473%51%007,31
Cúp FA Trung Quốc2026—2110010000——006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/222 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/144 (41%)
Không chiến thắng / thua
26 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 46
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Ziming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3900042113/1738/20—6,36
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900000018/1913/13—6,03
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-163000008/1507/9—6,42
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-534003106/813/3—6,61
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3790030011/1101/7—6,49
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-073306358/1103/8—9,73
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0800000116/22110/16V6,22
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1650121117/1813/6—7,42
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-561012119/1305/9V6,93
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2650141312/1403/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20151825 nghìn €
04/06/20151825 nghìn €
18/12/20151925 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
21/03/20172050 nghìn €
18/06/20172050 nghìn €
24/11/20172175 nghìn €
04/06/201821100 nghìn €
08/12/201822100 nghìn €
04/09/201923400 nghìn €
26/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
25/12/202024450 nghìn €
22/08/202125250 nghìn €
16/01/202225225 nghìn €
27/05/202225200 nghìn €
12/01/202326200 nghìn €
25/06/202326300 nghìn €
13/12/202327175 nghìn €
03/06/202427150 nghìn €
10/12/202428250 nghìn €
18/06/202528250 nghìn €
16/12/202529250 nghìn €
07/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com