
Daiki Hashioka
Daiki Hashioka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Tiểu sử Daiki Hashioka
Daiki Hashioka là hậu vệ, hiện thi đấu cho Borussia Monchengladbach, mang quốc tịch Nhật Bản và 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 260 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,36, trong đó có 3 trận tại Bundesliga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Ngày 29/07/2026, cầu thủ chuyển đến Borussia Monchengladbach từ SK Slavia Praha. Cao 182 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 52% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 77% | 0 | 0 | 8,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/80 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/69 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 5/10 | — | 5,55 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,64 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/69 | 2 | 7/9 | — | 8,36 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/45 | 3 | 10/14 | — | 6,89 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/44 | 2 | 5/9 | — | 7,19 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 4/8 | V | 6,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Borussia Monchengladbach | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 29/07/2026 | SK Slavia Praha | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KAA Gent | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SK Slavia Praha | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Luton Town | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Sint-Truidense | Luton Town | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sint-Truidense | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực52