Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Zhen’ao

Shanghai PortHậu vệCHN
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Wang Zhen’ao là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221530001086%25%006,38
Siêu hạng Trung Quốc2026—1254750003284%44%406,25
Cúp FA Trung Quốc2026—2112000000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/59 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/213 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/65 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Zhen’ao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1630000027/3100/2—6,90
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-220000002/644/5—6,24
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4900010124/2813/10—5,85
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0730000127/2912/12V6,76
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1640000129/3512/2—6,74
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 0-1900021251/5513/7—6,17
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 2-028000009/1226/8V6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181950 nghìn €
07/06/201919100 nghìn €
08/09/20192050 nghìn €
21/12/20192050 nghìn €
25/12/20202150 nghìn €
22/08/20212250 nghìn €
16/01/20222275 nghìn €
12/01/20232350 nghìn €
25/06/202323100 nghìn €
13/12/202324150 nghìn €
03/06/202424350 nghìn €
10/12/202425400 nghìn €
18/06/202525300 nghìn €
16/12/202526175 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2024Dalian Professional(2009-2024)Shanghai PortChuyển nhượng—
31/12/2020Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
25/02/2020VejleDalian Professional ReserveChuyển nhượng—
30/06/2018Vejle U19VejleChuyển nhượng—
14/01/2018Beijing WandaVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com