Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Haoyang

Shanghai ShenhuaTiền vệCHN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Xu Haoyang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
9Đá chính
1.070Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221631003276%72%006,96
Siêu hạng Trung Quốc2026—23679920116774%57%106,33
Cúp FA Trung Quốc2026—311080000088%0%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/306 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/95 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Haoyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1240000012/1413/4—6,41
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0740010027/3604/4—6,39
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-123010017/1022/4—6,55
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1891022123/2924/7—7,52
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-119000007/70——6,26
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-18000008/900/1—6,21
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3210032012/1500/2—5,76
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4610032110/1303/4—6,23
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-39000004/501/1—5,81
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1670000218/180——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20181975 nghìn €
26/12/20192050 nghìn €
25/12/202021100 nghìn €
27/08/202122125 nghìn €
14/01/202223150 nghìn €
27/05/202223125 nghìn €
12/01/202323200 nghìn €
25/06/202324275 nghìn €
13/12/202324275 nghìn €
03/06/202425350 nghìn €
10/12/202425500 nghìn €
18/06/202526325 nghìn €
16/12/202526350 nghìn €
07/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2022Wuhan Three TownsShanghai ShenhuaCho mượn—
11/04/2022Shanghai Shenhua (R)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Three TownsShanghai Shenhua (R)Cho mượn—
11/04/2021Shanghai Shenhua (R)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2020Beijing BSU(2004-2023)Shanghai Shenhua (R)Cho mượn—
25/02/2020Shanghai Shenhua (R)Beijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
30/07/2019Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—
12/07/2018Shanghai Shenhua U19Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
17/06/2018Shanghai Genbao Football BaseShanghai Shenhua U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com