Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Zhengyu

Shandong TaishanTiền vệCHN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Huang Zhengyu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
2.014Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—27211.8160008181%49%616,32
Cúp FA Trung Quốc2026—321980000081%50%004,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.816 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
610/745 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
51/113 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
14
Phá bóng
61
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/137 (49%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 53
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 4,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Zhengyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0780000135/3911/2V6,56
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1450000221/2512/2—6,31
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1450000116/2013/4—7,10
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3580000022/2712/4—5,84
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-245000009/1124/7—6,03
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2450010018/2223/6—6,20
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1640020121/2323/8—6,57
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-0640000114/2115/11Đ6,24
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2890010046/5402/4—6,49
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-15700000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20161975 nghìn €
04/03/201720100 nghìn €
18/06/201720300 nghìn €
30/11/201720600 nghìn €
04/06/201821250 nghìn €
08/12/201821200 nghìn €
04/09/201922150 nghìn €
26/12/201922150 nghìn €
25/12/202023250 nghìn €
22/08/202124300 nghìn €
16/01/202224325 nghìn €
27/05/202225250 nghìn €
12/01/202325175 nghìn €
25/06/202326200 nghìn €
13/12/202326300 nghìn €
03/06/202427400 nghìn €
10/12/202427450 nghìn €
18/06/202528450 nghìn €
16/12/202528450 nghìn €
07/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com