
Yuki Ohashi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 16% | 0 | 0 | 6,24 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 36% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 6/13 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/6 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burton | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/10 | — | 5,69 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 79 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/13 | 3 | 3/14 | — | 8,72 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 6/13 | V | 6,25 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 3 | 9/22 | V | 6,25 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 7/16 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Sanfrecce Hiroshima | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 08/01/2024 | Shonan Bellmare | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Chuo University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Shonan Bellmare | Chuo University | Cho mượn | — |
| 14/06/2018 | Chuo University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Yachiyo High School | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực48