Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Ohashi

Blackburn RoversTiền đạoJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Yuki Ohashi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—22730002191%16%006,24
Hạng Nhất Anh2026-2027—20430000058%36%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Ohashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 1-211000001/200/1—6,26
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 2-121000003/806/13—6,48
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 2-222000004/401/6—6,61
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BurtonT 2-1620021110/1001/5—6,21
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityB 0-190002009/1001/10—5,69
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1792043011/1333/14—8,72
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityH 1-1900021113/1606/13V6,25
15/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-3450031012/1612/8—6,53
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityH 1-1900010010/1739/22V6,25
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionH 0-090001029/1327/16—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,7 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192250 nghìn €
26/06/20192275 nghìn €
27/12/201923100 nghìn €
28/01/202124100 nghìn €
28/06/202124200 nghìn €
13/01/202225300 nghìn €
27/06/202225300 nghìn €
05/01/202326350 nghìn €
27/06/202326350 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202427900 nghìn €
23/09/2024281,5 triệu €
29/12/2024281,5 triệu €
26/05/2025281,8 triệu €
02/12/2025291,6 triệu €
27/05/2026291,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Sanfrecce HiroshimaBlackburn RoversChuyển nhượng 1M €—
08/01/2024Shonan BellmareSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2019Chuo UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
30/01/2019Shonan BellmareChuo UniversityCho mượn—
14/06/2018Chuo UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2015Yachiyo High SchoolChuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com