
Li Yuanyi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 8 | 714 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 85% | 46% | 4 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/326 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | — | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Tianjin Jinmen Tiger | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2017 | Guangzhou FC(1993-2025) | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/12/2016 | Tianjin Jinmen Tiger | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Guangzhou FC(1993-2025) | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Leixoes | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 24/07/2015 | Guangzhou FC(1993-2025) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Leixoes | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | Boavista FC | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Casa Pia AC | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực47