Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Yuanyi

Shandong TaishanTiền vệCHN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Li Yuanyi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1487140035185%46%406,65
Cúp FA Trung Quốc2026—10450000086%50%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/326 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
13/38 (34%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/62 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Yuanyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0610000017/2201/2—6,52
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1450000016/1901/4—6,30
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3450000120/2312/4—6,27
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2450100124/260——6,84
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1dự bị00000—0———
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 0-1450000218/2214/5—6,72
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 3-3dự bị00000—0———
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4230000112/1401/2—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201319125 nghìn €
30/07/201521100 nghìn €
26/02/201622125 nghìn €
19/06/201622100 nghìn €
19/11/201623100 nghìn €
04/03/201723100 nghìn €
18/06/201723100 nghìn €
30/11/201724150 nghìn €
04/06/201824150 nghìn €
08/12/201825125 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
22/08/202127275 nghìn €
16/01/202228250 nghìn €
27/05/202228225 nghìn €
12/01/202329200 nghìn €
25/06/202329225 nghìn €
13/12/202330250 nghìn €
03/06/202430325 nghìn €
10/12/202431300 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
16/12/202532250 nghìn €
07/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/04/2023Shenzhen FC(1994-2024)Shandong TaishanChuyển nhượng—
26/02/2019Tianjin Jinmen TigerShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
15/02/2017Guangzhou FC(1993-2025)Tianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
30/12/2016Tianjin Jinmen TigerGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
13/07/2016Guangzhou FC(1993-2025)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
30/12/2015LeixoesGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
24/07/2015Guangzhou FC(1993-2025)LeixoesChuyển nhượng—
23/07/2015LeixoesGuangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
24/07/2014Boavista FCLeixoesChuyển nhượng—
22/08/2013Tianjin Jinmen Tiger ReserveBoavista FCChuyển nhượng—
28/02/2013Casa Pia ACTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com