
Zhang Yuning là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
2.738Phút
17Bàn thắng
8Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
32/82Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.126 | 13 | 0 | 7 | 76 | 30 | 66% | 39% | 2 | 0 | 7,37 |
| Asiad | 2026 | — | 6 | 5 | 428 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 184 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 40% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.126 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 30/76
- Sút trong vòng cấm
- 65
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 35
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/519 (66%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/275 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 103
- Bị tước bóng
- 38
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 428 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 4/19 | — | 7,34 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 15/25 | 2 | 5/12 | — | 7,21 |
| 30/09/2026 | Asiad | @ U23 Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 4/9 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 20/22 | 1 | 4/10 | — | 7,40 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/12 | 0 | 4/15 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | H 3-3 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 4/12 | V | 7,92 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/18 | 1 | 5/13 | — | 7,53 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/9 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-0 | 62 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 1/5 | — | 8,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/10/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 875 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 950 nghìn € |
| 27/05/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2019 | West Bromwich Albion | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | ADO Den Haag | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | West Bromwich Albion | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SV Werder Bremen | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | West Bromwich Albion | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/07/2017 | Vitesse Arnhem | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 31/01/2016 | Vitesse U19 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zhejiang Professional FC | Vitesse U19 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2014 | Zhejiang FC Reserves | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực51