Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Haijian

Shanghai ShenhuaTiền vệCHN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Wang Haijian là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
2.149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2149Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221480001085%50%006,44
Siêu hạng Trung Quốc2026—27211.82110115385%60%206,43
Cúp FA Trung Quốc2026—2218000000——006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/62 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
709/831 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
29
Phá bóng
37
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/196 (60%)
Không chiến thắng / thua
21 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
98 / 58
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Haijian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1140000010/1000/1—6,37
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0580000016/2104/6—6,32
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1901011043/4834/11—7,68
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1900010237/4112/6—6,56
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1900010125/3059/13—6,44
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-312000009/901/2—5,86
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-48000001/101/1—5,82
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3640010018/2615/5—5,54
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1900000025/2704/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191825 nghìn €
04/09/20191925 nghìn €
26/12/20191925 nghìn €
25/12/20202050 nghìn €
22/08/20212125 nghìn €
16/01/202221100 nghìn €
12/01/202322200 nghìn €
25/06/202322250 nghìn €
13/12/202323225 nghìn €
03/06/202423225 nghìn €
10/12/202424375 nghìn €
18/06/202524250 nghìn €
16/12/202525200 nghìn €
07/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com