
Wang Haijian là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2149Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 21 | 1.821 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 85% | 60% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/831 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/66
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/196 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 58
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/6 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/48 | 3 | 4/11 | — | 7,68 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 2/6 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 9/13 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 5-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 5/5 | — | 5,54 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 4/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực46