Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosei Tani

Machida ZelviaThủ mônJPN
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Kosei Tani là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Tiểu sử Kosei Tani

Kosei Tani là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Machida Zelvia, mang quốc tịch Japan và 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/11/2000, cao 187 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu, 24 lần cứu thua và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường hiện tại là 1,7 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/01/2025, từ Gamba Osaka đến Machida Zelvia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
27Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119902781463%100%006,73
Cúp C2 châu Á2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/400 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
95/237 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosei Tani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-09020118/320——6,77
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-09011318/3302/2—6,94
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-09040122/3401/1—7,55
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-49060016/350——6,57
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-19020037/520——6,15
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-19012023/350——6,41
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-19011126/3901/1—6,61
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-19030126/420——6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191875 nghìn €
26/06/20191875 nghìn €
27/12/201919100 nghìn €
28/01/202120400 nghìn €
28/06/202120600 nghìn €
13/01/202221800 nghìn €
27/06/202221800 nghìn €
05/01/202322850 nghìn €
27/06/202322700 nghìn €
01/10/202322500 nghìn €
27/12/202323400 nghìn €
11/06/202423700 nghìn €
09/12/2024241,0 triệu €
28/05/2025241,0 triệu €
14/12/2025251,5 triệu €
02/06/2026251,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Gamba OsakaMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2025Machida ZelviaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2024Gamba OsakaMachida ZelviaChuyển nhượng—
07/01/2024FCV Dender EHGamba OsakaCho mượn—
31/07/2023Gamba OsakaFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/01/2023Shonan BellmareGamba OsakaCho mượn—
31/01/2020Gamba OsakaShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2018Gamba Osaka U18Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com