Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Dalei

Shandong TaishanThủ mônCHN
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wang Dalei là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
62Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—18181.62062142960%88%106,85
Cúp FA Trung Quốc2026—1190000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
62
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/410 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
136/292 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/17 (88%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Dalei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0906008/1711/1—7,98
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-19012016/2502/2—6,42
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1dự bị000—0———
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-39090013/170——7,39
10/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-39050122/2901/1—7,12
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-29092010/3402/3—7,46
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 5-19000114/240——6,02
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 5-090000—0——6,80
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 0-19061117/280——7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 725 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201223100 nghìn €
27/08/201223250 nghìn €
05/05/201324300 nghìn €
13/05/201324350 nghìn €
21/07/201324400 nghìn €
08/09/201425450 nghìn €
03/11/201425500 nghìn €
30/01/201526850 nghìn €
04/06/201526800 nghìn €
31/10/201526850 nghìn €
23/05/201627750 nghìn €
19/06/201627700 nghìn €
19/11/201627750 nghìn €
04/03/201728750 nghìn €
18/06/201728800 nghìn €
30/11/201728750 nghìn €
04/06/201829800 nghìn €
08/12/201829750 nghìn €
04/09/201930725 nghìn €
26/12/201930750 nghìn €
07/04/202031600 nghìn €
25/12/202031375 nghìn €
22/08/202132500 nghìn €
16/01/202233500 nghìn €
27/05/202233350 nghìn €
12/01/202334325 nghìn €
25/06/202334300 nghìn €
13/12/202334250 nghìn €
03/06/202435200 nghìn €
10/12/202435150 nghìn €
18/06/202536125 nghìn €
16/12/202536100 nghìn €
07/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com