Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wataru Endo

LiverpoolTiền vệJPN
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Wataru Endo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Liverpool.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wataru Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 0-0900000063/6724/6—7,44
09/08/2026Giao hữu CLBvs AS MonacoB 2-3450000033/4003/3—5,89
31/05/2026Giao hữu quốc tếvs IcelandT 1-0450000037/440——6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 700 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201219700 nghìn €
18/04/201219350 nghìn €
04/07/201320600 nghìn €
30/06/201522850 nghìn €
24/02/2016231,2 triệu €
24/03/2017241,5 triệu €
04/01/2018241,4 triệu €
10/09/2018251,5 triệu €
26/12/2018251,5 triệu €
09/06/2019262,0 triệu €
12/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
14/07/2020272,5 triệu €
25/11/2020276,0 triệu €
09/02/2021288,0 triệu €
08/06/20212810,0 triệu €
21/12/20212810,0 triệu €
08/06/2022298,0 triệu €
08/11/2022296,5 triệu €
21/06/2023306,5 triệu €
08/10/20233013,0 triệu €
18/12/20233013,0 triệu €
26/05/20243113,0 triệu €
15/12/20243112,0 triệu €
17/03/20253210,0 triệu €
29/05/2025328,0 triệu €
08/12/2025325,0 triệu €
02/06/2026334,0 triệu €
06/10/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2023VfB StuttgartLiverpoolHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2020Sint-TruidenseVfB StuttgartHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2020VfB StuttgartSint-TruidenseCho mượn—
12/08/2019Sint-TruidenseVfB StuttgartChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
20/07/2018Urawa Red DiamondsSint-TruidenseChuyển nhượng—
05/01/2016Shonan BellmareUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2011Shonan Bellmare U18Shonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com