
Wataru Endo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Liverpool.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 2 | 4/6 | — | 7,44 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Monaco | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/3 | — | 5,89 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iceland | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/04/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 850 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/07/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 6,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 08/10/2023 | 30 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2023 | VfB Stuttgart | Liverpool | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Sint-Truidense | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2020 | VfB Stuttgart | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Sint-Truidense | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 20/07/2018 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực53