Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Junling

Shanghai PortThủ mônCHN
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yan Junling là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

35Trận ra sân
34Đá chính
3.106Phút
101Cứu thua
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218090079%—006,83
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.5208272477%77%306,89
Chuỗi trận FIFA2026—2218140071%—006,75
CFA Team China International Tournament2026—2113540043%100%005,29
Cúp FA Trung Quốc2026—119021277%—007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
82
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
33/34
Bắt bóng bổng tốt
23

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/695 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
109/264 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/49 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,29

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/39 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/29 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Junling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-09030013/1901/1V6,77
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-19030120/220——6,67
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-29050115/200——7,46
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1dự bị000—0———
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5451006/100——4,66
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-39030111/2901/1—5,93
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-49060131/420——6,99
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-09020319/240——7,26
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-09021224/310——7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 625 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 925 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 575 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201221100 nghìn €
14/01/201321100 nghìn €
16/04/201423175 nghìn €
06/07/201423200 nghìn €
08/09/201423300 nghìn €
03/11/201423350 nghìn €
04/06/201524400 nghìn €
31/10/201524450 nghìn €
23/05/201625500 nghìn €
19/06/201625500 nghìn €
19/11/201625600 nghìn €
04/03/201726600 nghìn €
18/06/201726625 nghìn €
30/11/201726700 nghìn €
04/06/201827750 nghìn €
08/12/201827800 nghìn €
20/03/201928850 nghìn €
04/09/201928900 nghìn €
26/12/2019281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
25/12/202029925 nghìn €
22/08/2021301,0 triệu €
16/01/2022301,0 triệu €
27/05/202231575 nghìn €
12/01/202331550 nghìn €
25/06/202332500 nghìn €
13/12/202332400 nghìn €
03/06/202433350 nghìn €
10/12/202433300 nghìn €
18/06/202534250 nghìn €
16/12/202534200 nghìn €
07/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com