Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wei Zhen

Shanghai PortHậu vệCHN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Wei Zhen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
33Đá chính
2.962Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000088%45%106,45
Siêu hạng Trung Quốc2026—27272.35441016584%58%506,82
Cúp FA Trung Quốc2026—322310000090%63%106,62
CFA Team China International Tournament2026—421970000081%54%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/116 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.354 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1268/1497 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
106/222 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
27
Phá bóng
179
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
136/234 (58%)
Không chiến thắng / thua
65 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 53
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wei Zhen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0900000172/8615/9—7,12
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1900000062/6613/6V6,65
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2900000051/5500/4V6,02
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-145000009/1300/1—6,15
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5450000019/2512/4—5,60
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3620000026/3011/2—6,27
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450000035/4113/4—6,51
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4900000041/5022/5—6,24
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0900000044/4902/4—7,52
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0860000030/3327/11—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20161925 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
30/11/20172075 nghìn €
04/06/20182150 nghìn €
08/12/20182150 nghìn €
04/09/201922275 nghìn €
26/12/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
25/12/202023350 nghìn €
22/08/202124350 nghìn €
16/01/202224375 nghìn €
27/05/202225250 nghìn €
12/01/202325200 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
13/12/202326375 nghìn €
03/06/202427225 nghìn €
10/12/202427450 nghìn €
18/06/202528450 nghìn €
16/12/202528350 nghìn €
07/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com