Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keito Nakamura

LyonTiền vệJPN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Keito Nakamura là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801024285%52%108,14
Ligue 12026-2027—40650002175%50%016,28
World Cup2026—443101015288%66%006,97
Cúp Kirin2026—211050012185%37%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/61 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/107 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keito Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-19000001/111/2Đ5,74
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-2900220429/3403/7V8,09
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-2300021116/2201/4—6,62
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1260121117/2102/3—7,19
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0790000225/2834/13—6,65
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-118000004/401/1—6,49
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1830110224/2916/9—6,86
20/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-011000007/833/4—6,25
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-1901022423/2736/10—8,20
13/09/2026Ligue 1@ Paris FCH 0-015000000/111/2—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201918400 nghìn €
22/05/201918500 nghìn €
18/09/201919750 nghìn €
17/12/201919900 nghìn €
07/04/202019800 nghìn €
15/10/202020800 nghìn €
03/01/202120600 nghìn €
22/03/202120300 nghìn €
25/05/202120225 nghìn €
05/09/202121400 nghìn €
15/12/202121800 nghìn €
26/05/2022211,5 triệu €
19/09/2022223,5 triệu €
09/11/2022224,0 triệu €
19/03/2023225,0 triệu €
11/06/2023228,0 triệu €
15/10/20232312,0 triệu €
17/12/20232310,0 triệu €
02/06/2024239,0 triệu €
06/10/20242410,0 triệu €
09/12/20242412,0 triệu €
23/03/20252410,0 triệu €
02/06/2025248,0 triệu €
10/12/2025258,0 triệu €
22/03/2026259,0 triệu €
25/05/20262510,0 triệu €
21/07/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Stade DE ReimsLyonHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/08/2023LASK LinzStade DE ReimsHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
10/08/2021Gamba OsakaLASK LinzHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/08/2021FC Superfund PaschingGamba OsakaCho mượn—
07/02/2021Gamba OsakaFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
06/02/2021Sint-TruidenseGamba OsakaCho mượn—
30/06/2020Gamba OsakaSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2020FC Twente EnschedeGamba OsakaCho mượn—
21/07/2019Gamba OsakaFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
31/01/2018Mitsubishi Yowa SC (Youth)Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com