Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiang Guangtai

Shanghai PortHậu vệCHN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jiang Guangtai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.469Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1469Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000075%50%006,06
Siêu hạng Trung Quốc2026—15111.0341004186%67%106,88
CFA Team China International Tournament2026—432550001186%76%006,36
Cúp FA Trung Quốc2026—11900000097%75%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.034 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
495/575 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/77 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
77
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/80 (67%)
Không chiến thắng / thua
36 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/168 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/36 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiang Guangtai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0890010057/6606/12V7,13
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1450000013/1512/2—6,40
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5900000051/5924/5—6,07
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3900000046/5403/5—6,38
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0300011036/4001/1—6,58
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4900000030/4023/6—6,06
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0900000032/4300/4—6,21
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0900000035/3623/4—7,12
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0450000032/3413/6—7,55
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900010050/5729/11—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 925 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201521750 nghìn €
08/02/2016211,0 triệu €
31/07/2016221,0 triệu €
26/02/2017221,0 triệu €
27/06/2017231,0 triệu €
16/10/2018241,0 triệu €
18/12/2018241,0 triệu €
20/03/201924850 nghìn €
26/12/201925650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
31/07/202026550 nghìn €
25/12/202026925 nghìn €
22/08/2021271,0 triệu €
16/01/2022271,2 triệu €
27/05/202228900 nghìn €
12/01/202328800 nghìn €
25/06/202329800 nghìn €
13/12/202329700 nghìn €
03/06/202430800 nghìn €
10/12/202430750 nghìn €
18/06/202531650 nghìn €
16/12/202531650 nghìn €
07/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2022Guangzhou FC(1993-2025)Shanghai PortChuyển nhượng—
31/12/2019Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
08/07/2019Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
19/02/2019EvertonGuangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
30/05/2018SunderlandEvertonCho mượn—
07/07/2017EvertonSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2017Preston North EndEvertonCho mượn—
29/01/2017EvertonPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2014Everton U23EvertonChuyển nhượng—
01/02/2014Wigan AthleticEverton U23Cho mượn—
09/01/2014Everton U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2012Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2010Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com