
Jiang Guangtai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.469Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1469Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,06 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 11 | 1.034 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 67% | 1 | 0 | 6,88 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 4 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 76% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 75% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.034 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/575 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/77 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/80 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/168 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/36 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 6/12 | V | 7,13 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 4/5 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 3/6 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 2 | 3/4 | — | 7,12 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 3/6 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 9/11 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 31/07/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 925 nghìn € |
| 22/08/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Everton | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 30/05/2018 | Sunderland | Everton | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | Everton | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Preston North End | Everton | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Everton | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2014 | Wigan Athletic | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 09/01/2014 | Everton U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực53