Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ritsu Doan

Eintracht FrankfurtTiền vệJPN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Ritsu Doan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
838Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
838Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554010017182%39%006,60
World Cup2026—442820011081%40%006,51
Cúp Kirin2026—221551006477%45%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/145 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/63 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 34
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/86 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/86 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ritsu Doan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0900010327/36311/25—7,06
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6730011229/3314/11—6,28
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1871064053/6515/9—8,20
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0680000114/2124/11—6,22
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-118000003/80——6,18
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1640000118/2113/11—6,25
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-261011017/1214/8—6,80
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1900030120/2422/9—6,38
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4870010236/4014/10—6,48
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-745000004/611/5—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201617100 nghìn €
24/03/201718150 nghìn €
25/10/201719750 nghìn €
16/01/2018191,0 triệu €
26/03/2018191,8 triệu €
11/06/2018192,5 triệu €
27/12/2018207,5 triệu €
11/06/20192010,0 triệu €
17/12/2019218,0 triệu €
11/03/2020217,0 triệu €
07/04/2020216,3 triệu €
09/02/2021227,0 triệu €
08/06/2021227,0 triệu €
03/10/2021236,5 triệu €
04/01/2022236,5 triệu €
07/06/2022238,0 triệu €
08/11/20222412,0 triệu €
22/12/20222415,0 triệu €
21/06/20232518,0 triệu €
13/12/20232518,0 triệu €
26/03/20242515,0 triệu €
28/05/20242518,0 triệu €
19/12/20242622,0 triệu €
04/06/20252625,0 triệu €
18/12/20252725,0 triệu €
19/03/20262720,0 triệu €
26/05/20262717,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 17,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com